Immutable zkEVM Bridged ETH Thị trường hôm nay
Immutable zkEVM Bridged ETH đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ETH chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $33,879.2. Với nguồn cung lưu hành là 0 ETH, tổng vốn hóa thị trường của ETH tính bằng HKD là $0. Trong 24h qua, giá của ETH tính bằng HKD đã giảm $-969.97, biểu thị mức giảm -2.79%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ETH tính bằng HKD là $97,976.36, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $10,811.8.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH sang HKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH sang HKD là $33,879.2 HKD, với sự thay đổi -2.79% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETH/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH/HKD trong ngày qua.
Giao dịch Immutable zkEVM Bridged ETH
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $4,327.09 | -3.42% | |
![]() Giao ngay | $0.04018 | +0.46% | |
![]() Giao ngay | $4,330.8 | -3.33% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $4,326.55 | -3.41% |
The real-time trading price of ETH/USDT Spot is $4,327.09, with a 24-hour trading change of -3.42%, ETH/USDT Spot is $4,327.09 and -3.42%, and ETH/USDT Perpetual is $4,326.55 and -3.41%.
Bảng chuyển đổi Immutable zkEVM Bridged ETH sang Đô la Hồng Kông
Bảng chuyển đổi ETH sang HKD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ETH | 33,879.2HKD |
2ETH | 67,758.41HKD |
3ETH | 101,637.61HKD |
4ETH | 135,516.82HKD |
5ETH | 169,396.02HKD |
6ETH | 203,275.23HKD |
7ETH | 237,154.43HKD |
8ETH | 271,033.64HKD |
9ETH | 304,912.84HKD |
10ETH | 338,792.05HKD |
100ETH | 3,387,920.5HKD |
500ETH | 16,939,602.51HKD |
1,000ETH | 33,879,205.02HKD |
5,000ETH | 169,396,025.12HKD |
10,000ETH | 338,792,050.24HKD |
Bảng chuyển đổi HKD sang ETH
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HKD | 0.00002951ETH |
2HKD | 0.00005903ETH |
3HKD | 0.00008854ETH |
4HKD | 0.000118ETH |
5HKD | 0.0001475ETH |
6HKD | 0.000177ETH |
7HKD | 0.0002066ETH |
8HKD | 0.0002361ETH |
9HKD | 0.0002656ETH |
10HKD | 0.0002951ETH |
10,000,000HKD | 295.16ETH |
50,000,000HKD | 1,475.83ETH |
100,000,000HKD | 2,951.66ETH |
500,000,000HKD | 14,758.31ETH |
1,000,000,000HKD | 29,516.63ETH |
Bảng chuyển đổi số tiền ETH sang HKD và HKD sang ETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETH sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 HKD sang ETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Immutable zkEVM Bridged ETH phổ biến
Immutable zkEVM Bridged ETH | 1 ETH |
---|---|
![]() | $4,346.72USD |
![]() | €3,722.1EUR |
![]() | ₹380,892.64INR |
![]() | Rp71,074,221.07IDR |
![]() | $5,978.48CAD |
![]() | £3,217.01GBP |
![]() | ฿140,392.1THB |
Immutable zkEVM Bridged ETH | 1 ETH |
---|---|
![]() | ₽349,180.28RUB |
![]() | R$23,529.23BRL |
![]() | د.إ15,963.33AED |
![]() | ₺178,720.61TRY |
![]() | ¥30,993.42CNY |
![]() | ¥638,898.73JPY |
![]() | $33,879.21HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH = $4,346.72 USD, 1 ETH = €3,722.1 EUR, 1 ETH = ₹380,892.64 INR, 1 ETH = Rp71,074,221.07 IDR, 1 ETH = $5,978.48 CAD, 1 ETH = £3,217.01 GBP, 1 ETH = ฿140,392.1 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HKD
ETH chuyển đổi sang HKD
USDT chuyển đổi sang HKD
XRP chuyển đổi sang HKD
BNB chuyển đổi sang HKD
SOL chuyển đổi sang HKD
USDC chuyển đổi sang HKD
SMART chuyển đổi sang HKD
STETH chuyển đổi sang HKD
TRX chuyển đổi sang HKD
DOGE chuyển đổi sang HKD
ADA chuyển đổi sang HKD
LINK chuyển đổi sang HKD
WBTC chuyển đổi sang HKD
USDE chuyển đổi sang HKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.77 |
![]() | 0.0005949 |
![]() | 0.01479 |
![]() | 64.14 |
![]() | 22.97 |
![]() | 0.0749 |
![]() | 0.3178 |
![]() | 64.16 |
![]() | 10,028.8 |
![]() | 0.01481 |
![]() | 190.33 |
![]() | 303.88 |
![]() | 78.41 |
![]() | 2.74 |
![]() | 0.0005934 |
![]() | 64.14 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Immutable zkEVM Bridged ETH (ETH) sang Đô la Hồng Kông (HKD)
Nhập số lượng ETH của bạn
Nhập số lượng ETH của bạn
Chọn Đô la Hồng Kông
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Immutable zkEVM Bridged ETH hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Immutable zkEVM Bridged ETH.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Immutable zkEVM Bridged ETH sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Immutable zkEVM Bridged ETH sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Immutable zkEVM Bridged ETH sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Immutable zkEVM Bridged ETH sang Đô la Hồng Kông?
4.Tôi có thể chuyển đổi Immutable zkEVM Bridged ETH sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Immutable zkEVM Bridged ETH (ETH)

Phần thưởng Khai thác ETH đã được tăng lên đáng kể: Lợi nhuận hàng năm có thể đạt tới 6%.
Vào tháng 8 năm 2025, Gate thông báo rằng việc tối ưu hóa thu nhập cho các sản phẩm kiếm tiền trên chuỗi ETH của mình đã được cải thiện, với tỷ suất lợi nhuận hàng năm tham chiếu tăng lên 6%.

ETH đạt ATH, điều gì tiếp theo cho thị trường?
Vào ngày 25 tháng 8, Ethereum (ETH) đã chào đón khoảnh khắc lịch sử của mình, với giá đạt mức tối đa là 4957,98 USD, phá vỡ gần bốn năm im lặng.

Khai thác ETH mang lại lợi nhuận hàng năm được nâng cấp lên 6%, dễ dàng để có được hạn mức một triệu đô la.
Vào tháng 8 năm 2025, Gate thông báo rằng sản phẩm kiếm tiền trên chuỗi của mình là Khai thác ETH sẽ được nâng cấp về lợi nhuận, với tỷ suất hoàn vốn hàng năm tham chiếu gần 6%.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
